Trong ngành nước giải khát, dòng băng tải nhựa Movex 550 Ultimate Top System là sự kết hợp đột phá giữa thiết kế bề mặt kín (Flat Top) và bề mặt hở (Flush Grid). Tạo nên một hệ thống băng tải hoàn hảo vừa đảm bảo hiệu suất vận hành cao, vừa đáp ứng các tiêu chuẩn vệ sinh an toàn khắt khe nhất.
1. Ứng dụng của băng tải nhựa Movex 550 Ultimate Top System
Băng tải Movex 550 Ultimate Top System là một sự kết hợp đột phá giữa thiết kế bề mặt kín (Flat Top) và bề mặt hở (Flush Grid). Sản phẩm được thiết kế chuyên biệt để vận chuyển hiệu quả trong các dây chuyền sản xuất hiện đại:
- Ngành công nghiệp trọng tâm: Đặc biệt phổ biến trong ngành thực phẩm đóng chai, đóng lọ và sản xuất nước giải khát.
- Sản phẩm vận chuyển: Được tối ưu khả năng trượt với các bề mặt đáy khác nhau của chai PET, lon và thủy tinh.
- Vị trí lắp đặt: Lý tưởng cho các hệ thống In-liners, Out-liners và các bộ Pressure-less combiners.
- Khả năng vận hành: Là lựa chọn hàng đầu cho các ứng dụng chạy khô khi kết hợp với vật liệu PFX-extra PBT hiệu suất cao.

2. Ưu điểm nổi bật của băng tải Movex 550 UTS
Dòng băng tải Movex 550 Ultimate Top System mang lại nhiều giá trị vượt trội, giúp nâng cao hiệu suất vận hành:
- Tăng khả năng vệ sinh: Thiết kế giúp tăng cường khả năng tự làm sạch và thoát nước (Open Surface 25%), rất quan trọng trong môi trường chiết rót, đóng gói thực phẩm.
- Tiết kiệm năng lượng: Giảm ma sát tối đa, giúp tiết kiệm tới 18% năng lượng vận hành cho nhà máy.
- Dễ bảo trì: Thiết kế băng tải module giúp đơn giản hóa việc quản lý kho phụ tùng, đồng thời giảm bớt các khó khăn trong quá trình lắp đặt và bảo trì.
- Công nghệ Châu Âu: Sử dụng công nghệ chốt cao cấp từ Châu Âu đã được cấp bằng sáng chế, đảm bảo sự bền bỉ theo thời gian.
- Khả năng chịu nhiệt: Băng chuyền Movex 550 UTS được trang bị khả năng chịu nhiệt rất tốt, trong môi trường khô từ -40 tới 80 độ C, môi trường ướt từ -40 tới 65 độ C.

3. Thông số kỹ thuật chi tiết
Thông tin kỹ thuật cho model Movex LFA 550 UTS W 85mm P5502010085C:
| Đặc tính |
Thông số kỹ thuật
|
| Bước xích (Pitch) | 25.4 mm |
| Chiều dày (Thickness) | 8.7 mm |
| Chiều rộng (Width) | 85 mm (3.35″) |
| Vật liệu thân xích |
LFA – Acetal ma sát thấp (Màu xanh)
|
| Vật liệu chốt (Pin) | PBT trắng |
| Kiểu bề mặt |
Kết hợp Flat Top & Flush Grid
|
| Diện tích bề mặt hở | 25% |
| Tải trọng làm việc tối đa | 30000 N/m |
| Trọng lượng (Mass) | 7 kg/m2 |
| Bán kính uốn lưng | 25 mm |
| Nhiệt độ hoạt động |
-40 tới 80oC
|
| Phiên bản (Version) |
Version C – Với 2 thanh định vị
|

Bảng kích thước băng tải theo tiêu chuẩn quốc tế
| P5502010085C | 85 mm (3,35″) | LFA – Low friction acetal (01) |
| P5502010170C | 170 mm (6,69″) | LFA – Low friction acetal (01) |
| P5502010255C | 255 mm (10,04″) | LFA – Low friction acetal (01) |
| P5502010340C | 340 mm (13,39″) | LFA – Low friction acetal (01) |
| P5502010425C | 425 mm (16,73″) | LFA – Low friction acetal (01) |
| P5502010510C | 510 mm (20,08″) | LFA – Low friction acetal (01) |
| P5502010595C | 595 mm (23,43″) | LFA – Low friction acetal (01) |
| P5502010680C | 680 mm (26,77″) | LFA – Low friction acetal (01) |
| P5502010765C | 765 mm (30,12″) | LFA – Low friction acetal (01) |
| P5502010850C | 850 mm (33,46″) | LFA – Low friction acetal (01) |
| P5502010935C | 935 mm (36,81″) | LFA – Low friction acetal (01) |
| P5502011020C | 1020 mm (40,16″) | LFA – Low friction acetal (01) |
| P5502011105C | 1105 mm (43,50″) | LFA – Low friction acetal (01) |
| P5502011190C | 1190 mm (46,85″) | LFA – Low friction acetal (01) |
| P5502011275C | 1275 mm (50,20″) | LFA – Low friction acetal (01) |
| P5502011360C | 1360 mm (53,54″) | LFA – Low friction acetal (01) |
| P5502011445C | 1445 mm (56,89″) | LFA – Low friction acetal (01) |
| P5502011530C | 1530 mm (60,24″) | LFA – Low friction acetal (01) |
Băng tải nhựa Movex 550 Ultimate Top System thay thế cho dòng băng tải nào?
Hiện nay các dòng băng tải cao cấp từ Châu Âu đều có những quy chuẩn đặc biệt cho từng loại. Do đó băng tải nhựa Movex 550 Ultimate Top System có thể thay thế hoàn toàn cho các dòng băng tải sau:
- Rexnord series 1000
- SystemPlast 2250

Liên hệ tư vấn – báo giá sản phẩm
- Hotline: 0911 823 219 (Mr. Hiệp)
- Tư vấn kỹ thuật: 0914 250 095 (Mr. Hoàng) – 0932 637 891 (Mr. Sơn)
- Email: info@bangtaihaphong.com
- Website: movexii.vn




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.