Băng tải nhựa Movex 551 Grip Top là sản phẩm đến từ thương hiệu Movex (Italy) – cái tên bảo chứng cho chất lượng thiết bị truyền động toàn cầu, đại diện cho tiêu chuẩn khắt khe về kỹ thuật cơ khí. Sản phẩm hiện là lựa chọn hàng đầu cho các doanh nghiệp, nhà máy bia rượu, nước giải khát muốn đầu tư hệ thống băng tải theo tiêu chuẩn Châu Âu.
1. Ứng dụng và chức năng của băng tải nhựa Movex 551 Grip Top
Băng tải nhựa Movex 551 Grip Top được thiết kế để vận chuyển thẳng với bề mặt đặc biệt:
- Vận chuyển trên đoạn dốc: Lớp cao su bề mặt tạo độ bám cao, giúp sản phẩm không bị trượt khi đi lên hoặc xuống dốc.
- Chống xê dịch sản phẩm: Giữ cố định vị trí sản phẩm trong quá trình tăng tốc hoặc dừng đột ngột trên dây chuyền.
Ứng dụng đa ngành:
- Ngành đồ uống: Nhà máy bia, rượu, nước giải khát (vận chuyển chai nhựa, lon).
- Thực phẩm & Dược phẩm: Đóng gói thành phẩm, vận chuyển hộp thuốc hoặc thực phẩm chế biến sẵn.

2. Ưu điểm nổi bật của dòng băng tải 551 Grip Top
Băng tải cao su Movex 551 Grip Top không chỉ ghi điểm bởi thiết kế chống trượt chuyên dụng mà còn nhờ sự kết hợp giữa vật liệu cao cấp và kỹ thuật chế tác phức tạp từ Italy. Dưới đây là những lý do khiến sản phẩm Movex 551 GT trở thành lựa chọn hàng đầu cho các doanh nghiệp ưu tiên hiệu suất vận hành và sự ổn định tuyệt đối của dây chuyền:
- Thiết kế Grip Top chuyên dụng: Bề mặt được phủ lớp cao su nhiệt dẻo (Thermoplastic Rubber) với độ cứng 70 ShA, mang lại khả năng chống trượt vượt trội mà vẫn đảm bảo độ bền.
- Vật liệu LFA cao cấp: Thân băng tải làm từ nhựa Acetal ma sát thấp (Low Friction Acetal), giúp giảm tải cho động cơ và kéo dài tuổi thọ thiết bị.
- Khả năng chịu tải ấn tượng: Với lực kéo tối đa lên đến 3300 N, sản phẩm đáp ứng tốt các dây chuyền vận chuyển hàng hóa nặng.
- Hệ thống chốt PBT bền bỉ: Sử dụng chốt (pin hoặc cây ty) bằng vật liệu nhựa kỹ thuật PBT dẻo màu trắng, đảm bảo kết nối chắc chắn giữa các mắt xích và chịu được môi trường làm việc công nghiệp.

3. Thông số kỹ thuật chi tiết
| Đặc tính kỹ thuật | Thông số chi tiết |
| Dòng sản phẩm (Series) | 551 GT-Grip Top |
| Bước xích (Pitch) | 38.1 mm |
| Độ dày (Thickness) | 15 mm |
| Chiều rộng (Width) | K 325 (82.5 mm) |
| Bề mặt (Surface Type) | GT-Grip Top (Chống trượt) |
| Vật liệu thân (Material) | LFA – Low Friction Acetal (Màu xám) |
| Vật liệu lớp bám (Grip Material) | Cao su nhiệt dẻo 70 ShA (Màu xám) |
| Vật liệu chốt (Pin Material) | PBT (Màu trắng) |
| Bán kính uốn ngược (Back flex) | 100 mm |
| Tải trọng làm việc tối đa | 3300 N |
| Khối lượng (Mass) | 1.15 kg/m |
| Quy cách đóng gói | Hộp 10 ft (3.048 m) |

Bảng kích thước băng tải theo tiêu chuẩn quốc tế
| P5233010170A | 170 mm (6,69″) |
LFA – Low friction acetal (01)
|
| P5233010255A | 255 mm (10,04″) |
LFA – Low friction acetal (01)
|
| P5233010340A | 340 mm (13,39″) |
LFA – Low friction acetal (01)
|
| P5233010425A | 425 mm (16,73″) |
LFA – Low friction acetal (01)
|
| P5233010510A | 510 mm (20,08″) |
LFA – Low friction acetal (01)
|
| P5233010595A | 595 mm (23,43″) |
LFA – Low friction acetal (01)
|
| P5233010680A | 680 mm (26,77″) |
LFA – Low friction acetal (01)
|
| P5233010765A | 765 mm (30,12″) |
LFA – Low friction acetal (01)
|
| P5233010850A | 850 mm (33,46″) |
LFA – Low friction acetal (01)
|
| P5233010935A | 935 mm (36,81″) |
LFA – Low friction acetal (01)
|
| P5233011020A | 1020 mm (40,16″) |
LFA – Low friction acetal (01)
|
| P5233011105A | 1105 mm (43,50″) |
LFA – Low friction acetal (01)
|
| P5233011190A | 1190 mm (46,85″) |
LFA – Low friction acetal (01)
|
| P5233011275A | 1275 mm (50,20″) |
LFA – Low friction acetal (01)
|
| P5233011360A | 1360 mm (53,54″) |
LFA – Low friction acetal (01)
|
| P5233011445A | 1445 mm (56,89″) |
LFA – Low friction acetal (01)
|
| P5233011530A | 1530 mm (60,24″) |
LFA – Low friction acetal (01)
|
| P5233010085B | 85 mm (3,35″) |
LFA – Low friction acetal (01)
|
| P5233010170B | 170 mm (6,69″) |
LFA – Low friction acetal (01)
|
| P5233010255B | 255 mm (10,04″) |
LFA – Low friction acetal (01)
|
| P5233010340B | 340 mm (13,39″) |
LFA – Low friction acetal (01)
|
| P5233010425B | 425 mm (16,73″) |
LFA – Low friction acetal (01)
|
| P5233010510B | 510 mm (20,08″) |
LFA – Low friction acetal (01)
|
| P5233010595B | 595 mm (23,43″) |
LFA – Low friction acetal (01)
|
| P5233010680B | 680 mm (26,77″) |
LFA – Low friction acetal (01)
|
| P5233010765B | 765 mm (30,12″) |
LFA – Low friction acetal (01)
|
| P5233010850B | 850 mm (33,46″) |
LFA – Low friction acetal (01)
|
| P5233010935B | 935 mm (36,81″) |
LFA – Low friction acetal (01)
|
| P5233011020B | 1020 mm (40,16″) |
LFA – Low friction acetal (01)
|
| P5233011105B | 1105 mm (43,50″) |
LFA – Low friction acetal (01)
|
| P5233011190B | 1190 mm (46,85″) |
LFA – Low friction acetal (01)
|
| P5233011275B | 1275 mm (50,20″) |
LFA – Low friction acetal (01)
|
| P5233011360B | 1360 mm (53,54″) |
LFA – Low friction acetal (01)
|
| P5233011445B | 1445 mm (56,89″) |
LFA – Low friction acetal (01)
|
| P5233011530B | 1530 mm (60,24″) |
LFA – Low friction acetal (01)
|

4. Băng tải nhựa Movex 551 Grip Top thay thế được cho dòng băng tải nào?
Băng tải nhựa Movex 551 Grip Top là dòng băng tải cao cấp từ Châu Âu, có kích thước tiêu chuẩn phù hợp để thay cho các dòng băng tải đến từ hãng SystemPlast, Rexnord.
- Systemplast 2551 VG
- Rexnord 1005-SERIES




Liên hệ kỹ thuật viên Movex tư vấn – Báo giá sản phẩm
- Hotline: 0911 823 219 (Mr. Hiệp)
- Tư vấn kỹ thuật: 0914 250 095 (Mr. Hoàng) – 0932 637 891 (Mr. Sơn)
- Email: info@bangtaihaphong.com
- Website: movexii.vn



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.