Băng tải xích nhựa Movex 880 TAB Flat Top (Mã hàng: P11110103) thuộc dòng xích nhựa chất lượng cao của thương hiệu Movex, được thiết kế dành riêng cho các hệ thống băng tải chạy cong. Khác với băng tải chạy thẳng thông thường, Movex 880 TAB có cấu trúc tab đặc biệt giúp xích di chuyển chuyển hướng dễ dàng trong các dây chuyền sản xuất.

1. Ứng dụng và chức năng của băng tải xích nhựa Movex 880 TAB Flat Top
Trong ngành công nghiệp đồ uống đóng chai (bia, nước giải khát, sữa), sự ổn định của chai lọ khi di chuyển ở tốc độ cao và khả năng vận hành linh hoạt là yếu tố rất quan trọng. Băng tải xích nhựa Movex 880 TAB Flat Top được thiết kế đặc biệt để đáp ứng những thách thức này. Dựa trên cấu tạo và tính năng kỹ thuật, dòng băng tải này được thiết kế cho các ứng dụng vận chuyển sau:
- Thiết kế cong chuyên biệt: Với tính năng Side Flex TAB (chạy cong) và bán kính cong tối thiểu 457 mm, băng tải giúp dây chuyền vận chuyển ổn định qua các khúc cua.
- Bề mặt đặc biệt: Bề mặt FT-Flat Top (phẳng hoàn toàn) giúp giữ thăng bằng tuyệt đối cho các sản phẩm có đáy nhỏ như chai thủy tinh, chai PET hoặc lon nhôm trong quá trình di chuyển.

2. Ưu điểm nổi bật của băng tải
Sản phẩm băng tải xích nhựa Movex 880 TAB sở hữu những ưu điểm kỹ thuật vượt trội:
- Chất liệu cao cấp: Xích được làm từ vật liệu LF-Low friction acetal, giúp giảm hệ số ma sát, chống mài mòn và kéo dài tuổi thọ băng tải.
- Thanh chốt bằng thép: Các mắt xích được liên kết bằng chốt làm từ thép không gỉ (Stainless steel), đảm bảo khả năng chịu lực tốt và chống ăn mòn cao.
- Khả năng chịu tải cao: Với tải trọng làm việc tối đa lên tới 2200 N, xích đủ sức tải các dòng chai thủy tinh nặng hoặc vận hành trên các băng chuyền dài.
- Thiết kế giữ xích an toàn (TAB): Hệ thống TAB giúp xích bám chặt vào ray dẫn hướng khi vào cua, ngăn chặn hiện tượng bật xích ra khỏi khung băng tải khi vận hành ở tốc độ cao.

3. Thông số kỹ thuật chi tiết
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết của mã sản phẩm Movex 880 TAB Flat Top P11110103:
| Đặc tính | Chi tiết kỹ thuật |
| Bước xích (Pitch) | 38,1mm |
| Độ dày mắt xích (Thickness) | 4mm |
| Loại bề mặt | FT – Flat Top (Mặt phẳng) |
| Chức năng | Chạy cong |
| Bán kính uốn cong | 40mm |
| Vật liệu chốt (Pin) | Thép không gỉ (Stainless steel) |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3.048m (10 ft) |
| Bán kính cong tối thiểu | 457mm |
| Tải trọng tối đa | 2200 N |

Bảng kích thước băng tải theo tiêu chuẩn quốc tế
| Mã sản phẩm (Article-Nr) | Chiều rộng (Width) | Vật liệu (Material) |
| P11110103 | K 330 – 83,8 mm | LF – Low friction acetal (01) |
| P11110105 | K 450 – 114,3 mm | LF – Low friction acetal (01) |
| P11110302 | K 325 – 82,5 mm | MX – Performance PBT (03) |
| P11110303 | K 330 – 83,8 mm | MX – Performance PBT (03) |
| P11110305 | K 450 – 114,3 mm | MX – Performance PBT (03) |
| P11113002 | K 325 – 82,5 mm | PFX – Extra Performance PBT (30) |
| P11113003 | K 330 – 83,8 mm | PFX – Extra Performance PBT (30) |
| P11113005 | K 450 – 114,3 mm | PFX – Extra Performance PBT (30) |
| P11112502 | K 325 – 82,5 mm | MPX – Lubricated acetal (25) |
| P11112503 | K 330 – 83,8 mm | MPX – Lubricated acetal (25) |
| P11112505 | K 450 – 114,3 mm | MPX – Lubricated acetal (25) |
| P11111602 | K 325 – 82,5 mm | DKM – Aramide reinforced acetal (16) |
| P11111603 | K 330 – 83,8 mm | DKM – Aramide reinforced acetal (16) |
| P11111605 | K 450 – 114,3 mm | DKM – Aramide reinforced acetal (16) |
| P11111702 | K 325 – 82,5 mm | MWX – Polyamide Composite (17) |
| P11111703 | K 330 – 83,8 mm | MWX – Polyamide Composite (17) |
| P11111705 | K 450 – 114,3 mm | MWX – Polyamide Composite (17) |
| P11110102 | K 325 – 82,5 mm | LF – Low friction acetal (01) |
Liên hệ tư vấn – báo giá sản phẩm
- Hotline: 0911 823 219 (Mr. Hiệp)
- Tư vấn kỹ thuật: 0914 250 095 (Mr. Hoàng) – 0932 637 891 (Mr. Sơn)
- Email: info@bangtaihaphong.com
- Website: movexii.vn


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.