Trên thị trường sản phẩm truyền động hiện nay, băng tải xích inox Movex 881 Flat Top đang là sự lựa chọn ưu việt nhất nhờ vào nhiều ưu điểm. Thuộc dòng xích inox cao cấp Sideflexing Magnetic, sản phẩm được thiết kế để vận hành hoàn hảo trên các đoạn đường cong bằng lực hút từ tính, đồng thời mang lại tuổi thọ vượt trội so với các dòng xích nhựa thông thường.
1. Ứng dụng và chức năng của băng tải xích inox Movex 881 Flat Top
Băng tải xích inox Movex 881 Flat Top được thiết kế đặc biệt cho các hệ thống truyền động đa hướng và phức tạp:
- Vận chuyển đường cong (Sideflexing): Chức năng chính là giúp sản phẩm di chuyển mượt mà qua các góc cua trong nhà máy mà không cần hệ thống chuyển tiếp phức tạp.
- Hệ thống từ tính (Magnetic): Xích được thiết kế để tương thích với các ray dẫn hướng từ tính, giúp xích bám chặt vào khung băng tải ngay cả khi chạy ở tốc độ cao trên các đoạn cong.
- Ngành đồ uống và thực phẩm đóng gói: Chuyên dụng cho dây chuyền tải chai thủy tinh, lon nhôm trong môi trường yêu cầu vệ sinh cao và vận hành liên tục.
- Tải sản phẩm nặng: Thích hợp cho các công đoạn thành phẩm, đóng gói thùng carton hoặc các sản phẩm có trọng lượng lớn nhờ đặc tính cứng cáp của vật liệu thép không gỉ.

2. Ưu điểm nổi bật của băng tải Movex 881 FT
Sản phẩm Movex 881 M SSM sở hữu những thông số kỹ thuật ấn tượng giúp tối ưu hóa dây chuyền:
- Vật liệu SSM cao cấp: Thân xích làm từ thép Ferritic SS 1.4589 được xử lý đặc biệt, kết hợp với chốt Martensitic 1.4057 được tôi cứng (Hardened Pin), giúp giảm thiểu tối đa sự mài mòn và kéo giãn xích.
- Độ phẳng bề mặt tuyệt đối: Với độ phẳng đạt 0.08 mm và độ bóng 0.2 mm, sản phẩm giúp giảm thiểu ma sát đáy, bảo vệ bao bì sản phẩm khỏi trầy xước và đảm bảo sự ổn định khi vận chuyển chai lọ dễ đổ.
- Thiết kế bản lề đánh bóng (Polished Hinge): Giúp xích vận hành êm ái hơn, giảm tiếng ồn trong nhà máy và hạn chế tối đa việc bám bẩn, dễ dàng vệ sinh định kỳ.

3. Thông số kỹ thuật chi tiết
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết băng tải xích inox Movex 881 FT dựa trên datasheet của hãng:
| Đặc tính | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Article-Nr) | P10080303 |
| Dòng sản phẩm (Series) | 881 M – Flat Top |
| Tính năng vận hành | Side Flex MAGNETIC (Chạy cong từ tính) |
| Chiều rộng (Width) | K330 (83,8 mm) |
| Bước xích (Pitch) | 38.1 mm |
| Độ dày (Thickness) | 3.1 mm |
| Vật liệu thân xích | SSM – Specially treated Ferritic SS 1.4589 |
| Vật liệu chốt (Pin) | Martensitic 1,4057 (Tôi cứng) |
| Bán kính uốn ngược | 80 mm |
| Bán kính cong tối thiểu | 500 mm |
| Độ phẳng bề mặt | 0.08 mm |
| Khối lượng (Mass) | 2.59 kg/m |
| Quy cách đóng gói | Hộp 10 ft (3.048 m) |

Bảng kích thước băng tải theo tiêu chuẩn quốc tế
| P10080303 | K 330 – 83,8 mm | SSM – Specially treated Ferritic SS 1.4589 |
| P10080202 | K 325 – 82,5 mm | SS – Ferritic Stainless Steel 1.4016 |
| P10080203 | K 330 – 83,8 mm | SS – Ferritic Stainless Steel 1.4016 |
| P10080205 | K 450 – 114,3 mm | SS – Ferritic Stainless Steel 1.4016 |
| P10080207 | K 750 – 190,5 mm | SS – Ferritic Stainless Steel 1.4016 |
| P10080102 | K 325 – 82,5 mm | SSE – Specially treated Ferritic Stainless Steel 1.4589 |
| P10080103 | K 330 – 83,8 mm | SSE – Specially treated Ferritic Stainless Steel 1.4589 |
| P10080105 | K 450 – 114,3 mm | SSE – Specially treated Ferritic Stainless Steel 1.4589 |
| P10080107 | K 750 – 190,5 mm | SSE – Specially treated Ferritic Stainless Steel 1.4589 |
| P10080302 | K 325 – 82,5 mm | SSM – Specially treated Ferritic SS 1.4589 |
4. Băng tải xích inox Movex 881 Flat Top có thể thay thế cho dòng băng tải nào?
Hiện nay băng tải xích inox Movex 881 Flat Top được thiết kế theo tiêu chuẩn quốc tế để có thể thay thế tốt cho các dòng băng tải sau:
- Rexnord 881 Flat Top
- SystemPlast 881 Flat Top


Liên hệ tư vấn – báo giá sản phẩm
- Hotline: 0911 823 219 (Mr. Hiệp)
- Tư vấn kỹ thuật: 0914 250 095 (Mr. Hoàng) – 0932 637 891 (Mr. Sơn)
- Email: info@bangtaihaphong.com
- Website: movexii.vn





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.